translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đi chơi" (1件)
đi chơi
日本語 出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đi chơi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đi chơi" (6件)
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出発させる
đi chơi với bạn
友達と遊びに行く
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)